magnesium carbonate

magnesium carbonate

A scientist adds magnesium carbonate to a beaker of liquid.

Định nghĩa

Danh từ: Magie cacbonat một muối tinh thể màu trắng rất trắng, xuất hiện tự nhiên dưới dạng magnesit hoặc dolomit. Hợp chất hóa học này công thức MgCO₃, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như sản xuất vật liệu chịu lửa, mỹ phẩm, thể thao ( dụ: làm bột chống trơn trượt cho tay trong leo núi hoặc cử tạ).

dụ sử dụng
  • (Magie cacbonat thường được dùng làm chất làm khô tay trong leo núi đá.)
  • (Bột trắng trong phấn tập gym thường magie cacbonat.)
  • (Magnesit, một dạng tự nhiên của magie cacbonat, được khai thác để sử dụng trong công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magnesium carbonate as a fire retardant": Magie cacbonat được dùng làm chất chống cháy trong vật liệu xây dựng.

    • Magnesium carbonate is added to plastics to reduce their flammability. (Magie cacbonat được thêm vào nhựa để giảm tính dễ cháy của chúng.)
  • "Magnesium carbonate in pharmaceuticals": Trong dược phẩm, được dùng làm chất kháng axit hoặc tá dược.

    • Some antacid tablets contain magnesium carbonate to neutralize stomach acid. (Một số viên kháng axit chứa magie cacbonat để trung hòa axit dạ dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnesite (danh từ): Khoáng vật magie cacbonat tự nhiên.
    • Magnesite is a primary source of magnesium metal. (Magnesit nguồn chính của kim loại magie.)
  • Dolomite (danh từ): Một loại đá trầm tích chứa magie cacbonat canxi cacbonat.
    • Dolomite is used in agriculture to adjust soil pH. (Dolomit được dùng trong nông nghiệp để điều chỉnh độ pH của đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Epsom salt (muối Epsom): Mặc dù khác về mặt hóa học (magie sulfat), nhưng thường bị nhầm lẫn trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe.
  • Chalk (phấn): Trong thể thao, "chalk" thường chỉ magie cacbonat dạng bột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "magnesium carbonate", nhưng có thể gặp trong ngữ cảnh: - "Chalk up": Bôi phấn (magie cacbonat) lên tay. - Climbers always chalk up their hands before a difficult route. (Người leo núi luôn bôi phấn lên tay trước khi leo một đường khó.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "magnesium carbonate". Tuy nhiên, trong thể thao, cụm từ "chalk it up" có thể ám chỉ việc chuẩn bị bằng cách sử dụng magie cacbonat.